Danh sách nghĩa từ của Tiếng Bồ Đào Nha
Liên tục cập nhật thêm các từ mới, cách phát âm, giải thích ý nghĩa đầy đủ và các ví dụ chọn lọc của Tiếng Bồ Đào Nha.
Revolução de Veludo trong Tiếng Bồ Đào Nha nghĩa là gì?
Nghĩa của từ Revolução de Veludo trong Tiếng Bồ Đào Nha là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ Revolução de Veludo trong Tiếng Bồ Đào Nha.
marinheiro trong Tiếng Bồ Đào Nha nghĩa là gì?
Nghĩa của từ marinheiro trong Tiếng Bồ Đào Nha là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ marinheiro trong Tiếng Bồ Đào Nha.
Fungi trong Tiếng Bồ Đào Nha nghĩa là gì?
Nghĩa của từ Fungi trong Tiếng Bồ Đào Nha là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ Fungi trong Tiếng Bồ Đào Nha.
participação trong Tiếng Bồ Đào Nha nghĩa là gì?
Nghĩa của từ participação trong Tiếng Bồ Đào Nha là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ participação trong Tiếng Bồ Đào Nha.
corno trong Tiếng Bồ Đào Nha nghĩa là gì?
Nghĩa của từ corno trong Tiếng Bồ Đào Nha là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ corno trong Tiếng Bồ Đào Nha.
esteira transportadora trong Tiếng Bồ Đào Nha nghĩa là gì?
Nghĩa của từ esteira transportadora trong Tiếng Bồ Đào Nha là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ esteira transportadora trong Tiếng Bồ Đào Nha.
vaticínio trong Tiếng Bồ Đào Nha nghĩa là gì?
Nghĩa của từ vaticínio trong Tiếng Bồ Đào Nha là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ vaticínio trong Tiếng Bồ Đào Nha.
embarcado trong Tiếng Bồ Đào Nha nghĩa là gì?
Nghĩa của từ embarcado trong Tiếng Bồ Đào Nha là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ embarcado trong Tiếng Bồ Đào Nha.
de verdade trong Tiếng Bồ Đào Nha nghĩa là gì?
Nghĩa của từ de verdade trong Tiếng Bồ Đào Nha là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ de verdade trong Tiếng Bồ Đào Nha.
tchau trong Tiếng Bồ Đào Nha nghĩa là gì?
Nghĩa của từ tchau trong Tiếng Bồ Đào Nha là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ tchau trong Tiếng Bồ Đào Nha.
apagador trong Tiếng Bồ Đào Nha nghĩa là gì?
Nghĩa của từ apagador trong Tiếng Bồ Đào Nha là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ apagador trong Tiếng Bồ Đào Nha.
vitral trong Tiếng Bồ Đào Nha nghĩa là gì?
Nghĩa của từ vitral trong Tiếng Bồ Đào Nha là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ vitral trong Tiếng Bồ Đào Nha.
significativo trong Tiếng Bồ Đào Nha nghĩa là gì?
Nghĩa của từ significativo trong Tiếng Bồ Đào Nha là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ significativo trong Tiếng Bồ Đào Nha.
paciência trong Tiếng Bồ Đào Nha nghĩa là gì?
Nghĩa của từ paciência trong Tiếng Bồ Đào Nha là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ paciência trong Tiếng Bồ Đào Nha.
Capital do Chile trong Tiếng Bồ Đào Nha nghĩa là gì?
Nghĩa của từ Capital do Chile trong Tiếng Bồ Đào Nha là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ Capital do Chile trong Tiếng Bồ Đào Nha.
ombro trong Tiếng Bồ Đào Nha nghĩa là gì?
Nghĩa của từ ombro trong Tiếng Bồ Đào Nha là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ ombro trong Tiếng Bồ Đào Nha.
cortisona trong Tiếng Bồ Đào Nha nghĩa là gì?
Nghĩa của từ cortisona trong Tiếng Bồ Đào Nha là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ cortisona trong Tiếng Bồ Đào Nha.
pisar fundo trong Tiếng Bồ Đào Nha nghĩa là gì?
Nghĩa của từ pisar fundo trong Tiếng Bồ Đào Nha là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ pisar fundo trong Tiếng Bồ Đào Nha.
alambrado trong Tiếng Bồ Đào Nha nghĩa là gì?
Nghĩa của từ alambrado trong Tiếng Bồ Đào Nha là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ alambrado trong Tiếng Bồ Đào Nha.
antes de Cristo trong Tiếng Bồ Đào Nha nghĩa là gì?
Nghĩa của từ antes de Cristo trong Tiếng Bồ Đào Nha là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ antes de Cristo trong Tiếng Bồ Đào Nha.