ベトナム語のngười bảo vệはどういう意味ですか?

ベトナム語のngười bảo vệという単語の意味は何ですか?この記事では,完全な意味,発音,バイリンガルの例,ベトナム語でのngười bảo vệの使用方法について説明しています。

ベトナム語người bảo vệという単語は,gādoman, mihari, ガードマンを意味します。詳細については,以下の詳細をご覧ください。

発音を聞く

単語người bảo vệの意味

gādoman

noun

mihari

noun

ガードマン

noun

その他の例を見る

Chỉ sợ những người bảo vệ kia cũng đã chết.
私 は 他 の 保護 者 が 死 ん で い る 恐れ て い ま す 。
Người bảo vệ sự thờ phượng thật
清い崇拝を擁護した人
người bảo vệ hùng mạnh của Athens,
そして アテネ の 強大 な 救世 主
Vì biết ơn, giáo hoàng thưởng cho Vua Henry chức hiệu “Hộ tín” (Người bảo vệ đức tin).
それで教皇は感謝の気持ちからヘンリーに“信仰の擁護者”という称号を与えました。
Người bảo vệ Brooklyn đã trở lại!
ブルックリン の 守り 神 が 戻 っ た か
Lời Khen Ngợi Những Người Bảo Vệ Gìn Giữ
救う人々をたたえ
Người bảo vệ xứ Vale!
ヴェル の 守護 者
Anh ta là người bảo vệ ca đêm.
夜間 警備 員 だっ た
Cũng như con số người bảo vệ.
_ 保護 者 と 同じ 番号 。
Việc đưa ra quyết định trước sẽ giúp các em trở thành người bảo vệ đức hạnh.
あらかじめ決めておくことは,徳の守り手となるのに役立ちます。
George Lanter (Mykelti Williamson): Anh là người bảo vệ trường đua.
ジョージ・ピーティ - エリシャ・クック: 競馬場の窓口係。
Mỗi em có thể làm gì để là người bảo vệ đức hạnh?
皆さん一人一人は,徳の守り手となるために何ができるでしょうか。
Mathis bắn 1 người bảo vệ trên đường ra, đã gây nên báo động.
マティス は 出 る 途中 で 警備 員 を 撃 っ て 警報 が 鳴 っ た
Giờ anh là người bảo vệ của hành tinh Arus.
貴方 は 惑星 アルス の 守護 者
18 Hãy noi theo đức tin của họ—Người bảo vệ sự thờ phượng thật
18 その信仰に倣う ― 清い崇拝を擁護した人
Ông ngoại tôi từng nói: "Con người bảo vệ những gì họ yêu quý."
私の祖父が言っていたものです 「人間は愛するものを守る」と
Vì khá giả nên ông thuê hai người bảo vệ.
裕福だったので,二人のボディーガードを雇っていました。
Anh đánh người bảo vệ nặng không?
どの くらい 警備 員 を 傷つけ た ?
Đúng vậy, Ê-li là một người bảo vệ sự thờ phượng thật.
確かにエリヤは清い崇拝を擁護しました。
Làm sao cha mẹ có thể là người bảo vệ chúng?
親はどのように子供を守ることができるでしょうか。
Đức hạnh là gì và người bảo vệ là gì?
徳とは,また守り手とは何でしょうか。「
Người bảo vệ của ngài chọn món quà này à?
家来 は 寄贈 品 に 気 を 使 っ た か ?
Người Gác Cổng Người bảo vệ "Tận cùng thế giới".
門番 : 「街」の唯一の門を守る男。

ベトナム語を学びましょう

ベトナム語người bảo vệの意味がわかったので、選択した例からそれらの使用方法と読み方を学ぶことができます。 そして、私たちが提案する関連する単語を学ぶことを忘れないでください。 私たちのウェブサイトは常に新しい単語と新しい例で更新されているので、ベトナム語であなたが知らない他の単語の意味を調べることができます。

ベトナム語について知っていますか

ベトナム語はベトナム人の言語であり、ベトナムの公用語です。 これは、ベトナムの人口の約85%と、400万人を超える海外のベトナム人の母国語です。 ベトナム語は、ベトナムの少数民族の第二言語でもあり、チェコ共和国で認められている少数民族の言語です。 ベトナムは東アジア文化圏に属しているため、中国語の影響も強く、オーストラリア語族の他の言語との類似性が最も少ない言語です。